Bản dịch của từ 埩 trong tiếng Việt
埩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
埩 (Danh từ)
【zhēng】
01
Chĩnh; như 'chĩnh rượu; chĩnh gạo'; đất; bùn
土地或泥土的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 淨, 埥
- Hình thái radical:
- ⿰土争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄙
癥
征
筝
糽
正
箏
争
猙
埥
鬇
䋫
诚
珹
城
誠
珵
㨃
瀓
铖
鋮
檙
澄
騬
堀
塒
坅
堤
埝
垇
墥
㘫
坢
垫
鿍
㘷
祔
䄱
垧
砓
勈
䄴
柿
㛊
姞
䀜
㫛
庡
