Bản dịch của từ 埫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒng

ㄔㄨㄥˇchongthanh hỏi

(Danh từ)

chǒng
01

Thường được dùng trong địa danh

(用于地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng đất phẳng

平地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

埫
Bính âm:
【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
垧, 坰
Hình thái radical:
⿰土尚
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép