Bản dịch của từ 埰 trong tiếng Việt
埰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
埰 (Danh từ)
【cǎi】
01
Mộ phần, nơi chôn cất người thân (nhớ câu 'thải mộ' là mộ phần).
坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
- Các biến thể:
- 采
- Hình thái radical:
- ⿰,土,采
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丶丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毝
啋
踩
棌
跴
㥒
綵
彩
䐆
寀
䌽
睬
䰂
寀
采
縩
䐆
蔡
菜
䌨
埔
坂
坏
墴
墏
塅
埾
堛
坠
埆
㙛
堲
䚳
圊
弶
惭
紲
𠋸
渚
偯
䂈
釶
梷
婤
