Bản dịch của từ 埱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chù
01

Hơi nước bốc lên từ đất như sương mù nhẹ (như hơi nước ‘chút’ lên từ mặt đất).

水气从地里蒸发出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng như chữ '', nghĩa là bắt đầu, khởi đầu (mở đầu một việc gì đó).

同“俶”,开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

埱
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
俶, 透
Hình thái radical:
⿰,土,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép