Bản dịch của từ 埳井之鼃 trong tiếng Việt
埳井之鼃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
埳井之鼃 (Danh từ)
【kǎn jǐng zhī wā】
01
Chuyện ngụ ngôn hoặc câu thành ngữ về con ếch dưới giếng, ví von tầm nhìn hạn hẹp, không hiểu rộng rãi.
见“坎井之鼃”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埳井之鼃
kǎn
埳
jǐng
井
zhī
之
wā
鼃
Các từ liên quan
埳井
埳井之蛙
埳坷
埳室
埳蛙
井中泥
井乘
井井
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 坎, 陷, 塪
- Hình thái radical:
- ⿰,土,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橌
腺
晛
苋
涀
㩈
県
馅
䨘
㺌
娊
壏
檻
坎
侃
䖔
轗
砍
㸝
莰
竷
欿
輡
㵎
墋
墑
塊
塇
垝
埡
埰
埕
㘦
垷
埂
埠
唻
偐
䦌
庲
𠋏
䓥
䂣
常
淋
琓
淘
淑
