Bản dịch của từ 埳坷 trong tiếng Việt
埳坷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
埳坷 (Tính từ)
【kǎn kē】
01
Gập ghềnh, lắm chông gai, cuộc sống hay sự việc không bằng phẳng, khó khăn trắc trở.
坎坷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埳坷
kǎn
埳
kě
坷
Các từ liên quan
埳井
埳井之蛙
埳井之鼃
埳室
埳蛙
坷坎
坷垃
坷拉
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 坎, 陷, 塪
- Hình thái radical:
- ⿰,土,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橌
腺
晛
苋
涀
㩈
県
馅
䨘
㺌
娊
壏
檻
坎
侃
䖔
轗
砍
㸝
莰
竷
欿
輡
㵎
墋
墑
塊
塇
垝
埡
埰
埕
㘦
垷
埂
埠
唻
偐
䦌
庲
𠋏
䓥
䂣
常
淋
琓
淘
淑
