Bản dịch của từ 埳室 trong tiếng Việt
埳室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
埳室 (Danh từ)
【kǎn shì】
01
Nơi đặt bài vị thờ cúng, thường xây tường trong nhà để an vị.
安放牌位的地方。多于室内就墙壁砌成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埳室
kǎn
埳
shì
室
Các từ liên quan
埳井
埳井之蛙
埳井之鼃
埳坷
埳蛙
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 坎, 陷, 塪
- Hình thái radical:
- ⿰,土,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橌
腺
晛
苋
涀
㩈
県
馅
䨘
㺌
娊
壏
檻
坎
侃
䖔
轗
砍
㸝
莰
竷
欿
輡
㵎
墋
墑
塊
塇
垝
埡
埰
埕
㘦
垷
埂
埠
唻
偐
䦌
庲
𠋏
䓥
䂣
常
淋
琓
淘
淑
