Bản dịch của từ 埳蛙 trong tiếng Việt

埳蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

埳蛙 (Danh từ)

kǎn wā
01

Loài ếch nhỏ sống trong giếng, tượng trưng cho sự hạn hẹp về tầm nhìn hoặc kinh nghiệm.

见“坎井之鼃”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埳蛙

kǎn

Các từ liên quan

埳井
埳井之蛙
埳井之鼃
埳坷
埳室
蛙人
埳
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
Các biến thể:
坎, 陷, 塪
Hình thái radical:
⿰,土,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép