Bản dịch của từ 埵堁 trong tiếng Việt

埵堁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

埵堁 (Danh từ)

duǒ kè
01

Mảnh đất nhỏ, miếng đất (thường dùng trong địa chất hoặc địa lý)

1.亦作“埵块”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đống đất, mảng đất nhỏ tạo thành chỗ cao lên như ụ đất

2.土堆,土块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埵堁

duǒ

Các từ liên quan

埵块
埵防
埵
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ.ĐOẢ】
Các biến thể:
𡑊
Hình thái radical:
⿰,土,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép