Bản dịch của từ 培养基 trong tiếng Việt
培养基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
培养基 (Danh từ)
【péi yǎng jī】
01
Môi trường nuôi cấy
培养细菌、真菌等微生物用的营养物质其成分因培养对象的不同而异,常用的液体培养基如牛肉汤、黄豆汤等,固体培养基如琼脂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培养基
péi
培
yǎng
养
jī
基
Các từ liên quan
培修
培养
培土
培坿
培塿
养不大
养世
养中
养乏
养乐
基业
基于
基价
基体
基兆
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錇
䪹
裵
㨐
䫊
䂜
㟝
䲹
婄
阫
䣙
䫠
㘨
埃
坞
坮
﨏
垔
墩
埙
埈
壚
㘶
埨
椛
绪
曹
䀁
盒
覐
紷
袌
釴
斍
㴌
䙺
培训
培养
培育
栽培
培根
培植
安培
烘培
培补
培林
