Bản dịch của từ 培植 trong tiếng Việt
培植
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
培植 (Động từ)
【péi zhí】
01
Nuôi trồng; trồng; xới vun
栽种并细心管理 (植物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bồi dưỡng nhân tài; bồi bổ thể lực
培养 (人才);扶植 (势力) 使壮大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gây
以适宜的条件使繁殖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培植
péi
培
zhí
植
Các từ liên quan
培修
培养
培养基
培土
培坿
植业
植义
植保
植党
植党自私
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錇
䪹
裵
㨐
䫊
䂜
㟝
䲹
婄
阫
䣙
䫠
㘨
埃
坞
坮
﨏
垔
墩
埙
埈
壚
㘶
埨
椛
绪
曹
䀁
盒
覐
紷
袌
釴
斍
㴌
䙺
培训
培养
培育
栽培
培根
培植
安培
烘培
培补
培林
