Bản dịch của từ 培育 trong tiếng Việt

培育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

培育 (Động từ)

péi yù
01

Đào tạo; bồi dưỡng; bồi đắp; chăm chút; gây trồng; vun đắp; nuôi dưỡng

培养幼小的生物; 使它发育成长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培育

péi

Các từ liên quan

培修
培养
培养基
培土
培坿
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
培
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
Hình thái radical:
⿰,土,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép