Bản dịch của từ 培训与开发 trong tiếng Việt

培训与开发

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

培训与开发 (Cụm từ)

péi xùn yǔ kāi fā
01

Đào tạo và phát triển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培训与开发

péi

xùn

kāi

培
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
Hình thái radical:
⿰,土,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép