Bản dịch của từ 培训机构 trong tiếng Việt
培训机构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péi | ㄆㄟˊ | p | ei | thanh sắc |
培训机构 (Danh từ)
【péi xùn jī gòu】
01
Cơ quan bồi dưỡng; đào tạo
培训机构,以提升能力、培养技能、学历教育、认证培训等为目的的教育培训机构需要有场地的要求及师资的要求,需要教育主管部门给予认证并且取得社会力量办学资格方可营业,其培训课程价格需要核算并报教育部门批准,增加课程或改变收费需要向教育部门申请并获得批准后才可改变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培训机构
péi
培
xùn
训
jī
机
gòu
构
- Bính âm:
- 【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
- Hình thái radical:
- ⿰,土,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錇
䪹
裵
㨐
䫊
䂜
㟝
䲹
婄
阫
䣙
䫠
㘨
埃
坞
坮
﨏
垔
墩
埙
埈
壚
㘶
埨
椛
绪
曹
䀁
盒
覐
紷
袌
釴
斍
㴌
䙺
培训
培养
培育
栽培
培根
培植
安培
烘培
培补
培林
