Bản dịch của từ 培附 trong tiếng Việt

培附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

培附 (Động từ)

péi fù
01

1. (亦作培坿”)指堆土成堤或築土壩也可指用土培塑填築的構造或地方古書用語),類似«»、«»的概念

1.亦作“培坿”。

Ví dụ
02

Đắp đất, nghẽn đất; mở rộng nghĩa: củng cố, làm vững chắc (ví dụ: củng cố nền móng bằng cách đắp đất cho chặt)

2.壅土。引申指巩固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培附

péi

Các từ liên quan

培修
培养
培养基
培土
培坿
附上
附上罔下
附下罔上
培
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
Hình thái radical:
⿰,土,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép