Bản dịch của từ 基 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Gốc (hoá học)

化合物的分子中所含的一部分原子,被看做是一个单位时就叫做基,如羟基、氨基

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nền tảng; cơ sở; nền móng

基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

01

Căn bản; cơ sở; chính; gốc

起头的;根本的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép