Bản dịch của từ 基向量 trong tiếng Việt

基向量

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基向量 (Cụm từ)

jī xiàng liàng
01

Vector cơ sở; Cơ sở vectơ; vectơ cơ sở

基向量是线性空间中的一组向量,这些向量可以通过线性组合生成该空间中的所有其他向量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基向量

xiàng

liàng

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép