Bản dịch của từ 基因图谱 trong tiếng Việt

基因图谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基因图谱 (Danh từ)

jī yīn tú pǔ
01

Bản đồ gen, biểu thị sự sắp xếp của gen trong cơ thể

显示基因位置和功能的图示或地图。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基因图谱

yīn

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép