Bản dịch của từ 基因工程 trong tiếng Việt

基因工程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基因工程 (Danh từ)

jī yīn gōng chéng
01

Công nghệ di truyền.

见〖遗传工程 〗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基因工程

yīn

gōng

chéng

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
程书
程仪
程典
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép