Bản dịch của từ 基因治疗 trong tiếng Việt

基因治疗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基因治疗 (Danh từ)

jī yīn zhì liáo
01

Phương pháp điều trị y học bằng cách sửa chữa hoặc thay thế đoạn gen bất thường trong cơ thể (liệu pháp gen)

医学上指以修补或替换人体基因上异常片段的治疗方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基因治疗

yīn

zhì

liáo

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép