Bản dịch của từ 基因芯片 trong tiếng Việt

基因芯片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基因芯片 (Danh từ)

jī yīn xīn piàn
01

Vi mạch DNA; Vi mạch gen; Chip gen; Chip DNA

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基因芯片

yīn

xīn

piàn

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
芯子
芯片
芯线
片云
片云遮顶
片儿汤
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép