Bản dịch của từ 基尔特 trong tiếng Việt

基尔特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基尔特 (Danh từ)

jī ěr tè
01

Hội đoàn (ở châu Âu thời Trung cổ) — tổ chức nghề nghiệp/hiệp hội giúp đỡ, bảo vệ lợi ích nghề nghiệp, tương đương guild; Hán-Việt: 基尔特 ~ (音譯) guild

欧洲中世纪时为了互相帮助、保护,以及促进宗教或行业的利益所形成的一种协会。为英语 guild的音译。十一世纪前起源于英国,十四世纪盛行于英国与欧洲大陆各国,后来逐渐成为职业独占团体。如商人基尔特、手工业者基尔特等。此制度于产业革命后消失。

Ví dụ
02

同业公会为维持行业品质与争取利益而组织的行业团体音译自英语 guild)

同业间为维持品质和谋取利润所组织的团体。为英语 guild的音译。如工会、同业公会等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基尔特

ěr

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép