Bản dịch của từ 基希讷乌 trong tiếng Việt
基希讷乌
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
基希讷乌 (Từ chỉ nơi chốn)
【jī xī nè wū】
01
Thủ đô Chisinau (Moldova)
摩尔多瓦的首都。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基希讷乌
jī
基
xī
希
nè
讷
wū
乌
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
- Hình thái radical:
- ⿱,其,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觭
槣
𠔛
姬
犄
雞
屐
虀
鞿
嘰
銈
咭
㘰
坷
壛
㘲
坨
圷
圠
塧
埕
壜
堥
垽
琀
斍
焆
䅇
秹
𠗰
弹
㾑
悡
渑
鹿
渊
基础
基本
基地
基金
基于
基因
根基
基数
基层
奠基
