Bản dịch của từ 基本体操 trong tiếng Việt

基本体操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本体操 (Danh từ)

jī běn tǐ cāo
01

Môn thể dục cơ bản, nhằm rèn luyện sức khỏe và thể chất.

体操的一种。以健身、医疗和发展身体素质为主要目的的身体操练。包括队列队形练习、徒手体操、轻器械体操和器械体操的基本练习。可单人、双人或集体做。不受场地器材限制,动作简便,是应用最广泛的一种体操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本体操

běn

cāo

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép