Bản dịch của từ 基本功 trong tiếng Việt

基本功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本功 (Danh từ)

jī běn gōng
01

Kiến thức và kỹ năng cơ bản cần có để làm một công việc nào đó.

从事某种工作所必需掌握的基本的知识和技能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本功

běn

gōng

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
功不唐捐
功不补患
功业
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép