Bản dịch của từ 基本工人 trong tiếng Việt

基本工人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本工人 (Danh từ)

jī běn gōng rén
01

Công nhân chính, tham gia trực tiếp vào sản xuất sản phẩm chính trong các nhà máy công nghiệp.

“辅助工人”的对称。工业企业中在基本生产车间直接从事本企业主要产品生产的工人。如钢铁厂中的炼钢工,纺织厂中的挡车工,机械厂中基本车间的车工、刨工等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本工人

běn

gōng

rén

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép