Bản dịch của từ 基本工资 trong tiếng Việt

基本工资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本工资 (Danh từ)

jī běn gōng zī
01

Mức lương cơ bản, lương chuẩn

也称“标准工资”。职工按工资等级标准规定应得的工资。是职工工资总额的基本组成部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本工资

běn

gōng

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
资世
资业
资东
资予
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép