Bản dịch của từ 基本建设 trong tiếng Việt

基本建设

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本建设 (Danh từ)

jī běn jiàn shè
01

Cơ sở hạ tầng cơ bản, như xây dựng nhà máy, đường sắt, cầu cống.

①国民经济各部门增添固定资产的建设,如建设厂房、矿井、铁路、桥梁、农田水利、住宅以及安装机器设备,添置船舶、机车、车辆、拖拉机等。简称基建。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ sở hạ tầng cơ bản, công trình thiết yếu

②比喻对全局有重大作用的工作:购置图书资料是研究所的一项基本建设。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本建设

běn

jiàn

shè

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
建丑
建丑月
建业
建中
建义
设上
设东
设中
设主
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép