Bản dịch của từ 基本有机化工 trong tiếng Việt
基本有机化工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
基本有机化工 (Danh từ)
【jī běn yǒu jī huà gōng】
01
Ngành công nghiệp chế biến hóa chất hữu cơ cơ bản từ nguyên liệu như dầu mỏ, than đá, khí tự nhiên và sản phẩm nông nghiệp.
以石油、煤、天然气及农副产品为原料制取基本有机化工产品的工业。通常包括由原料制取基础有机化工原料及由基础化工原料制取基本有机化工产品的过程。前者为将基础原料通过裂解、催化反应、蒸汽转化或部分氧化等过程制得烯烃、芳烃、合成气等基础有机化工原料;后者则制得环氧乙烷、丙烯腈、环己烷、苯酚、氯乙烯以及醇、醛、酸等产品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本有机化工
jī
基
běn
本
yǒu
有
jī
机
huà
化
gōng
工
Các từ liên quan
基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
化为泡影
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
- Hình thái radical:
- ⿱,其,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觭
槣
𠔛
姬
犄
雞
屐
虀
鞿
嘰
銈
咭
㘰
坷
壛
㘲
坨
圷
圠
塧
埕
壜
堥
垽
琀
斍
焆
䅇
秹
𠗰
弹
㾑
悡
渑
鹿
渊
基础
基本
基地
基金
基于
基因
根基
基数
基层
奠基
