Bản dịch của từ 基本法 trong tiếng Việt

基本法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本法 (Danh từ)

jī bén fǎ
01

Luật cơ bản, nền tảng của một hệ thống pháp luật.

根本法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本法

běn

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
法不徇情
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép