Bản dịch của từ 基本粒子 trong tiếng Việt

基本粒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本粒子 (Danh từ)

jī běn lì zǐ
01

Hạt cơ bản (nơ-tron, electron...)

构成物体的比原子核更简单的物质,包括电子、正电子、质子、中子、光子、介子、超子、变子、反粒子等,基本粒子都有一定的质量,有的带电,有的不带电,能相互转变,如电子 和正电子结合成光子,光子也能转变成一个电子和一个正电子基本粒子只是物质结构的一个环节,并不 是不可再分的也叫粒子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本粒子

běn

zi

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép