Bản dịch của từ 基槽 trong tiếng Việt

基槽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基槽 (Danh từ)

jī cáo
01

Hố móng

仅沿条形基础的基底开挖的叫基槽,长条形状的,槽底宽度在3米以内,且槽长大于3倍槽宽的土坑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基槽

cáo

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép