Bản dịch của từ 基础工业 trong tiếng Việt
基础工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
基础工业 (Danh từ)
【jī chǔ gōng yè】
01
Ngành công nghiệp sản xuất nguyên liệu cơ bản, bao gồm luyện kim, dầu khí, than đá, điện lực và cơ khí.
生产基本生产资料的工业。重工业的核心部分。一般指冶金、石油、煤炭、电力、机械等工业。它们所提供的产品,或用作原材料,或用作燃料,或用作技术装备,都是国民经济发展中各部门所普遍需要而不可缺少的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础工业
jī
基
chǔ
础
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
基业
基于
基价
基体
基兆
础润而雨
础石
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
- Hình thái radical:
- ⿱,其,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觭
槣
𠔛
姬
犄
雞
屐
虀
鞿
嘰
銈
咭
㘰
坷
壛
㘲
坨
圷
圠
塧
埕
壜
堥
垽
琀
斍
焆
䅇
秹
𠗰
弹
㾑
悡
渑
鹿
渊
基础
基本
基地
基金
基于
基因
根基
基数
基层
奠基
