Bản dịch của từ 基础工资 trong tiếng Việt

基础工资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础工资 (Danh từ)

jī chǔ gōng zī
01

Mức lương cơ bản đảm bảo nhu cầu sống tối thiểu cho người lao động.

中国曾实行的结构工资制中保障职工基本生活需要的工资部分。大体按照维持职工本人的基本生活费用来确定。每个职工皆领取同样的基础工资,而相互之间的差别则体现在结构工资中的职务工资、工龄津贴和奖励工资等三部分中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础工资

chǔ

gōng

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
础润而雨
础石
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
资世
资业
资东
资予
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép