Bản dịch của từ 基础科学 trong tiếng Việt

基础科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础科学 (Danh từ)

jī chǔ kē xué
01

Khoa học cơ bản nghiên cứu những hiện tượng tự nhiên và lý thuyết nền tảng cho khoa học ứng dụng.

研究自然现象的基本理论,作为应用科学的基础的科学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础科学

chǔ

xué

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
础润而雨
础石
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép