Bản dịch của từ 基础类 trong tiếng Việt

基础类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础类 (Danh từ)

jī chǔ lèi
01

Java Foundation Classes(JFC)Java; Căn bản loại; Loại cơ bản

基础类是指一些基本的、基础的类别或类型,通常用于描述事物的基本特征或构成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础类

chǔ

lèi

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép