Bản dịch của từ 基筑 trong tiếng Việt

基筑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基筑 (Danh từ)

jī zhù
01

Móng, nền tảng của công trình (bộ phận xây dựng nằm dưới, chịu lực cho kiến trúc)

建筑物的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基筑

zhù

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép