Bản dịch của từ 埽 trong tiếng Việt
埽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
埽 (Danh từ)
【sào】
01
Bỏ kè (bỏ cành cây, bao đất đá xuống bờ sông để bảo vệ đê)
把树枝、秫秸、石头等用绳子捆紧做成的圆柱形的东西从前治理黄河时用它保护堤岸防水冲刷
Ví dụ
02
Đập ngăn nước kè
用许多埽做成的水工建筑物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,土,帚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臊
掃
髞
扫
䐹
矂
氉
瘙
懆
㿋
梢
㛐
扫
嫂
㛮
䕅
掃
骚
圼
塧
墴
坈
塡
埸
堒
垭
圢
堼
塆
垌
袴
𠅤
跂
绹
笾
桫
䋉
辆
紳
馄
殑
掿
坝埽
