Bản dịch của từ 埽岸 trong tiếng Việt

埽岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

埽岸 (Danh từ)

sào àn
01

Bờ đê xây bằng vật liệu gọi là (một loại vật liệu hoặc cấu trúc đắp/chép); tức là đê bờ được đắp bằng

用埽材筑成的堤岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埽岸

sào

àn

Các từ liên quan

埽史
埽地
埽境
埽墓
埽夷
岸巾
岸帻
埽
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,帚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép