Bản dịch của từ 埽荡 trong tiếng Việt
埽荡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
埽荡 (Động từ)
【sào dàng】
01
Dùng vũ lực hoặc biện pháp khác để thanh trừng, quét sạch kẻ thù; trừ khử, tẩy trừ
1.用武力或其他手段肃清敌人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xoá sạch, quét sạch hoàn toàn; loại bỏ triệt để (ví dụ: quét bỏ tàn dư, diệt sạch hàm ý về làm cho sạch ráo)
2.泛指彻底清除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埽荡
sào
埽
dàng
荡
Các từ liên quan
埽史
埽地
埽境
埽墓
埽夷
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
- Bính âm:
- 【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 掃
- Hình thái radical:
- ⿰,土,帚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臊
掃
髞
扫
䐹
矂
氉
瘙
懆
㿋
梢
㛐
扫
嫂
㛮
䕅
掃
骚
圼
塧
墴
坈
塡
埸
堒
垭
圢
堼
塆
垌
袴
𠅤
跂
绹
笾
桫
䋉
辆
紳
馄
殑
掿
坝埽
