Bản dịch của từ 埽黛 trong tiếng Việt

埽黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

埽黛 (Danh từ)

sào dài
01

Một loại chim họ 画眉 (họa mi); cụ thể là 'hoạ mi' (chim có tiếng hót hay), Hán-Việt: họa-mi

画眉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埽黛

sào

dài

Các từ liên quan

埽史
埽地
埽境
埽墓
埽夷
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
埽
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,帚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一一丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép