Bản dịch của từ 堀堁 trong tiếng Việt
堀堁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
堀堁 (Danh từ)
【kū kè】
01
Hình ảnh bụi bay lên, bụi mù hoặc cát bụi xoáy lên trong không khí
1.尘扬貌。
Ví dụ
02
Bụi bay nhẹ trong không khí, như bụi mịn hoặc hạt nhỏ li ti
2.飞尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堀堁
kū
堀
kè
堁
Các từ liên quan
堀室
堀强
堀穴
堀虚
