ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堀强
Bảng phân tích âm vị 堀
Kū
Phát triển mạnh mẽ, vươn lên nhanh chóng như cây cối mọc lên (tương tự '崛起')
犹崛起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kū
堀
qiáng
强
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép