Bản dịch của từ 堁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bụi đất bay lên (như khi gió thổi làm bụi bay mù mịt)

尘埃;尘土扬起:“譬犹扬~而弭尘,抱薪以救火也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đống đất, ụ đất (như đống đất cao như núi)

土堆:“泰山之容,巍巍然高,去之千里,不见埵~,远之故也。”

Ví dụ
堁
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,土,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép