ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
堁
Bảng phân tích âm vị 堁
Kè
Bụi đất bay lên (như khi gió thổi làm bụi bay mù mịt)
尘埃;尘土扬起:“譬犹扬~而弭尘,抱薪以救火也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đống đất, ụ đất (như đống đất cao như núi)
土堆:“泰山之容,巍巍然高,去之千里,不见埵~,远之故也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép