Bản dịch của từ 堂 trong tiếng Việt
堂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂 (Danh từ)
Phòng khách; nhà chính; sảnh chính
正房
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhà; phòng
专为某种活动用的房屋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công đường (nơi xét xử thời xưa)
旧时官府中举行仪式;审讯案件的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường (thường dùng làm tên gọi)
旧时厅堂的名称;也指某一家或某一族中的某一房
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường (dùng làm tên cửa hàng)
用于商店牌号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng họ; dòng họ; họ hàng
堂房
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mẹ; cha mẹ
内堂;借指母亲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Đường
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
堂 (Chữ số)
Dùng cho tiết học
用于分节的课堂;一节叫一堂
Phiên toà (thời xưa dùng cho lần xử án)
时审案一次叫一堂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng cho dụng cụ gia đình
用于成套的家具
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng cho cảnh và tranh treo tường
用于场景;壁画等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
