Bản dịch của từ 堂名 trong tiếng Việt
堂名
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂名 (Cụm từ)
【táng míng】
01
1.乐班。旧时乐班习惯起堂名,如“四箴堂”﹑“景龢堂”﹑“福寿堂”等,故称。
Ví dụ
02
2.堂号。参见“堂号”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂名
táng
堂
míng
名
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
