Bản dịch của từ 堂堂仪表 trong tiếng Việt

堂堂仪表

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂堂仪表 (Tính từ)

táng táng yí biǎo
01

Đàng hoàng, uy nghi, dáng vẻ trang nghiêm và oai phong (thường dùng để khen vóc dáng hoặc phong thái)

堂堂:形容庄严大方。形容仪表魁伟不凡,庄严大方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂堂仪表

táng

táng

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép