Bản dịch của từ 堂头和尚 trong tiếng Việt

堂头和尚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂头和尚 (Danh từ)

táng tóu hé shàng
01

Trụ trì trong chùa (người đứng đầu, quản lý việc tu hành và sinh hoạt tăng chúng)

僧寺住持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂头和尚

táng

tóu

shàng

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
头一无二
头七
头上
头上安头
和一
和上
和丘
和丸
和义
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép