Bản dịch của từ 堂子 trong tiếng Việt

堂子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

堂子 (Danh từ)

táng zǐ
01

Kỹ viện (thời xưa)

旧时妓院的别称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ đường (nơi hoàng thất nhà Thanh cúng tế Thánh Thần)

清朝皇室祭神的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂子

táng

zi

Các từ liên quan

堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
堂
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
㙶, 坣, 隚
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép