Bản dịch của từ 堂密 trong tiếng Việt
堂密
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
堂密 (Danh từ)
【táng mì】
01
1.峰势平缓。亦指平缓之山。
Ví dụ
02
Từ Hán cổ: chỉ ‘đường và phòng’ (tầng lớp nhà ở); 轉喻為比喻距離極近、相連如室內各間,常用於古書語境
2.《尔雅.释山》:“山如堂者,密。”郭璞注:“形如堂室者。”邢昺疏:“言山如堂室者名密。”后因以“堂密”指堂与室。比喻距离极近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堂密
táng
堂
mì
密
Các từ liên quan
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙶, 坣, 隚
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棠
漟
踼
㙶
醣
隚
鎕
榶
傏
䧜
膅
饄
墄
壢
堒
埦
埏
㙦
堨
壊
㘫
墚
塶
塥
𠊽
䂯
𠅨
䂭
𠗯
崎
淚
莾
涶
猡
痋
䂫
食堂
礼堂
课堂
教堂
天堂
名堂
堂哥
祠堂
殿堂
大堂
